🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Nói 3 câu mô tả xu hướng có rise/fall + trạng từ (gradually, sharply).
- Viết 1 câu mời bạn đến một bữa tiệc, có thời gian và địa điểm.
- Part 2 Speaking: thời gian chuẩn bị và thời gian nói là bao lâu?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1: bạn bè & họ hàng
🎤 Part 1 – Friends & relatives (khoảng 5 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
- Thử dùng: get on well with, keep in touch, take after.
Do you have many friends?
How often do you meet your friends?
Do you have a lot of relatives?
Which relative do you see most often? Why?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Part 2: tả một người – dùng khung WHO – LOOK – LIKE – STORY – WHY
| Bước | Hỏi mình | Ví dụ |
|---|---|---|
| WHO | Người đó là ai, quen thế nào? | I’d like to talk about my friend Nam. We met at university. |
| LOOK | Trông thế nào? (ngắn) | He’s tall and he always wears glasses. |
| LIKE | Tính cách? | He’s very outgoing and reliable. |
| STORY | Một kỷ niệm cụ thể | Last year, when I lost my job, he… |
| WHY | Vì sao quý người đó | That’s why I think he’s a true friend. |
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a happy person you know.
You should say:
- who this person is
- how you know this person
- what this person usually does
- and explain why you think this person is happy.
- Kể một câu chuyện cụ thể (STORY) giúp bạn nói đủ 2 phút dễ hơn.
- Dùng hiện tại đơn cho thói quen (she always smiles), quá khứ đơn cho câu chuyện (last year, she…).
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật giả định.
I’d like to talk about my aunt Hoa, my mother’s younger sister. She lives about ten minutes from my parents’ house, so I’ve known her all my life, and I visit her almost every weekend.
She runs a small flower shop in the local market. She gets up very early every morning to buy fresh flowers, and she spends the whole day talking to customers. She also looks after my grandmother, and on Sundays she cooks a big lunch for the whole family.
I think she’s one of the happiest people I know. She’s very outgoing and she has a great sense of humour, so everyone loves chatting with her. For example, last year her shop was flooded after a heavy storm, and she lost a lot of flowers. Most people would be upset, but she just laughed, cleaned everything with her neighbours and opened again two days later.
I think she’s happy because she doesn’t worry about small problems and she really enjoys helping other people. Spending time with her always puts me in a good mood.
Part 3: thảo luận – công thức Ý kiến → Lý do → Ví dụ → (Mặt khác)
Q: Do you think friends are more important than family? A: I don’t think so. In my opinion, family is usually more important because they support us all our lives. For example, when people have serious problems, they often ask their parents for help first. However, for teenagers, friends can feel more important, because they spend so much time together at school.
🗣️ 🔊 Nói theo cụm mở đầu Part 3
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
In my opinion, family is usually more important.
Theo tôi, gia đình thường quan trọng hơn.
I think it depends on the person.
Tôi nghĩ nó tùy vào từng người.
That's an interesting question. Let me think.
Câu hỏi thú vị. Để tôi nghĩ một chút.
One reason is that people are busier these days.
Một lý do là ngày nay mọi người bận rộn hơn.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: tả tính cách
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| outgoing | hướng ngoại, cởi mở | She’s outgoing and makes friends easily. |
| reliable | đáng tin cậy | He’s reliable – he always keeps his promises. |
| generous | hào phóng | My uncle is generous; he often helps poor families. |
| patient | kiên nhẫn | My mother is patient with my little brother. |
| hard-working | chăm chỉ | My father is very hard-working. |
| take after | giống (bố, mẹ…) | I take after my mother – we’re both quiet. |
💡 Tránh chỉ dùng good, nice, kind lặp lại – giám khảo đánh giá vốn từ (lexical resource).
🎤 4. Thực hành – 25 phút
- Làm Part 2 bên trên (3–4 phút), nghe lại, rồi nói lần 2 cải thiện 1 điểm (10 phút).
- Part 3 – ghi âm trả lời:
🎤 Part 3 – Happiness, friends & family (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Ý kiến → Lý do → Ví dụ → (Mặt khác).
- Nói 3–4 câu cho mỗi câu hỏi.
What makes people happy in their daily life?
Do you think friends are more important than family?
Is it easier to make friends at school or at work? Why?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
💼 Dùng ngay – nói tốt về đồng nghiệp, người thân (thêm 5–10 phút)
Kỹ năng tả người ở Part 2 dùng hằng ngày: giới thiệu đồng nghiệp với khách, cảm ơn ai đó trong email, hay kể về người thân khi trò chuyện. Công thức 3 câu: Ai → Tính cách → Ví dụ cụ thể.
🗣️ 🗣️ Mẫu câu
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
This is Nam, our IT manager. He's very patient and always happy to help.
Đây là Nam, quản lý IT. Anh ấy rất kiên nhẫn và luôn sẵn lòng giúp đỡ.
I'd like to thank Lan for her hard work on the report. She stayed late to finish it on time.
Tôi muốn cảm ơn Lan đã làm báo cáo rất chăm chỉ. Cô ấy ở lại muộn để kịp hạn.
My uncle is really generous. He often helps young people in our village find jobs.
Chú tôi rất hào phóng. Chú hay giúp người trẻ trong làng tìm việc.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Thử ngay: viết 3 câu giới thiệu một đồng nghiệp hoặc người thân thật của bạn theo công thức trên, rồi đọc to.
📚 Từ vựng của buổi
- outgoing – hướng ngoại, cởi mở
My sister is very outgoing.
- reliable – đáng tin cậy
A good friend is reliable.
- generous – hào phóng
My grandmother is very generous.
- patient – kiên nhẫn
Teachers need to be patient.
- hard-working – chăm chỉ
My parents are hard-working farmers.
- sense of humour – khiếu hài hước
He has a great sense of humour.
- have a lot in common – có nhiều điểm chung
We have a lot in common.
- look after – chăm sóc
I look after my younger brother.
- take after – giống (người trong nhà)
I take after my father.
- argue – cãi nhau, tranh luận
We sometimes argue, but we make up quickly.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.