🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Biểu đồ 2 đường: tổng quan cần nhắc điểm gì đặc biệt?
- Thư góp ý: “I would like to suggest that the council…” – động từ sau đó ở dạng nào?
- Nhắn tin báo muộn vì kẹt xe trong 2 câu.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + lý do/ví dụ)
Q: Do you have a car? A: Not yet. Like most people in my city, I ride a motorbike, because it’s cheaper and much easier to park. But I’m planning to buy a small car in a few years, when my children are older.
Q: Do you like going on car trips? A: Yes, I do, especially with my family. Last Tết, for example, we drove to my hometown, and the children loved stopping at small cafés on the way.
Q: What do you like most about the city you live in? A: I’d say the food. There are street stalls everywhere, and you can eat well at any time of day. The only thing I don’t like is the traffic during rush hour.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Like most people in my city, I ride a motorbike.
Như phần lớn người dân thành phố tôi, tôi đi xe máy.
It's cheaper and much easier to park.
Nó rẻ hơn và dễ đỗ xe hơn nhiều.
The children loved stopping at small cafés on the way.
Bọn trẻ rất thích dừng ở các quán nhỏ dọc đường.
The only thing I don't like is the traffic during rush hour.
Điều duy nhất tôi không thích là kẹt xe giờ cao điểm.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – kể chuyện: Khi nào, đi đâu → Đi với ai, bằng gì → Chuyện gì xảy ra → Vì sao đáng nhớ
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a journey that you remember well.
You should say:
- where you went
- who you went with and how you travelled
- what happened during the journey
- and explain why you remember it well.
- Dùng từ nối thời gian: First, … Then, … After a few hours, … In the end, …
- Một sự cố nhỏ (lạc đường, xe hỏng, mưa to) giúp câu chuyện tự nhiên và dài hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.
I’d like to describe a trip I took with three friends from university about ten years ago, when we rode our motorbikes from Hanoi to a mountain area in the north.
We set off very early in the morning, at about five o’clock, because we wanted to avoid the traffic and the heat. For the first few hours, everything went well. We stopped for breakfast at a small roadside stall and then continued into the mountains.
In the afternoon, however, it started to rain heavily, and we got lost because the road signs were not very clear. We had to ask a local farmer for directions, and he kindly invited us into his house to wait until the rain stopped. His family even gave us hot tea and some sweet potatoes.
I remember this journey well because the views were breathtaking, but mostly because of the kindness of that family. It showed me that the people you meet on a trip are often more memorable than the places you visit.
Part 3 – nói về tương lai: will / might / probably
🎤 Part 3 – Transport and cities (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mức độ chắc chắn: will (chắc) → will probably → might (có thể).
- Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
How will people travel in your city in twenty years?
Should city centres be closed to private cars?
What can the government do to reduce traffic jams?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: kể chuyện quá khứ mạch lạc
| Chức năng | Cụm |
|---|---|
| Bắt đầu | We set off at… / It all started when… |
| Tiếp theo | Then, … / After that, … / A few hours later, … |
| Sự cố | Suddenly, … / Unfortunately, … / However, … |
| Kết thúc | In the end, … / Finally, … |
| Cảm nghĩ | I’ll never forget… / It taught me that… |
⚠️ Lỗi hay gặp: trộn hiện tại và quá khứ khi kể chuyện (“We set off at five and then we stop for breakfast” ✗ → stopped ✓).
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Cars, trips & your city (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
- Câu cuối: dùng hiện tại hoàn thành – There have been more…, It has become…
Do you have a car?
Do you like going on car trips? Why?
What do you like most about the city you live in?
Is your city a good place for children?
How has your city changed in recent years?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 2 dùng ít nhất 4 từ nối thời gian và kiểm tra mọi động từ đều ở quá khứ.
💼 Dùng ngay – nói chuyện với tài xế taxi / xe công nghệ (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Câu dùng khi đi taxi
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Could you take me to the Riverside Hotel, please?
Anh/chị chở tôi đến khách sạn Riverside nhé.
How long will it take at this time of day?
Giờ này đi mất bao lâu?
Could you drop me off at the main entrance?
Cho tôi xuống ở cổng chính nhé.
Could you stop here for a moment? I need to pick up a colleague.
Dừng ở đây một chút được không? Tôi đón đồng nghiệp.
Can I have a receipt, please?
Cho tôi xin hóa đơn.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- commute – đi làm hằng ngày
I commute to work by motorbike.
- crowded – đông đúc
The buses are crowded in the morning.
- convenient – tiện lợi
A motorbike is very convenient in my city.
- journey – chuyến đi (quãng đường di chuyển)
The journey took six hours.
- set off – khởi hành
We set off at five in the morning.
- on the way – trên đường đi
We stopped for lunch on the way.
- get lost – bị lạc
We got lost in the mountains.
- breathtaking – đẹp ngoạn mục
The views were breathtaking.
- might – có thể (không chắc)
People might use flying taxis in the future.
- drop me off – cho tôi xuống (xe)
Could you drop me off at the station?
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.