Tuần 2 · Thứ Bảy · 60 phút. Buổi Thứ Bảy 60 phút: bài web (~35 phút) + đọc sách giấy/Jolly ở nhà + trò chơi. Hôm nay có cuốn sách đầu tiên con tự đọc và từ khó đầu tiên: I (đọc “ai”, không đọc theo âm i).
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn s a t i p n ck
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (6 phút)
Âm /e/
Động tác: Giả vờ đập quả trứng vào thành bát: e, e, e!
Bố mẹ nói mẫu âm: giống chữ “e” tiếng Việt nhưng miệng hẹp hơn một chút và ngắn. So với /a/ (apple) miệng mở nhỏ hơn: pen ≠ pan.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- E, e, egg. Crack the egg!
- Ten red pens. E, e, e!
🎯 Egg sound in the middle? (pen hay pan?)
Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /e/ → bấm 🥚. Không phải → bấm ❌.
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
⭐ Từ khó: I (2 phút)
Viết chữ I to trên giấy. “This word is tricky. It says I (ai).” Con chạm vào chữ, nói “I”. Từ khó không ghép âm – nhìn và nhớ.
📖 Sách nhỏ: Ten Pets (8 phút)
Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.
- I can pat a cat.
- I can pick a pen.
- Ten ants in a tin!
- A pet sits in a pen.
- Sit, cat, sit!
- I can nap. Snap! The end.
🗣️ Nghe lại và đọc theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I can pat a cat.
🐱 Con vuốt được con mèo.
I can pick a pen.
🖊️ Con nhặt được cái bút.
Ten ants in a tin!
🐜 Mười con kiến trong hộp thiếc!
A pet sits in a pen.
🐾 Một con vật nuôi ngồi trong chuồng.
Sit, cat, sit!
🐱 Ngồi xuống, mèo ơi!
I can nap. Snap! The end.
😴 Con ngủ trưa. Tách! Hết.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Hỏi con: “How many ants?” (ten) · “What can I pat?” (a cat) · “Do you have a pet?”
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Âm /e/ và âm cuối. Con nói vào điện thoại, nghe lại: có nghe rõ âm cuối chưa?
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
egg
e-g: g cuối nhẹ, không thành “ét”
bed
be-d, d cuối
red
r-e-d
pen
p-e-n: miệng không mở to như pan
desk
de-s-k
elephant
E-le-phant, nhấn E
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Egg-box words
Chuẩn bị: Hộp đựng trứng (hoặc 6 cốc), giấy nhỏ, bút.
- Viết các từ của bài lên giấy nhỏ, gấp lại, bỏ vào hộp trứng.
- Con mở “trứng”, đọc từ; đọc đúng được giữ giấy.
- Cuối trò: con đọc lại cuốn “Ten Pets” cho mẹ hoặc ông bà nghe.
🔍 Thám tử · nâng cao · tùy chọna hay an?6 phút
Hoạt động thêm, không bắt buộc. Làm khi con đã quen bài (thường từ 7–8 tuổi) hoặc khi học lại bài lần hai. Con không cần nói được quy luật bằng lời – xếp đúng nhóm là đạt.
1. Nghe và nhìn
2. Con tự xếp
Bấm 🔊 nghe, rồi chọn nhóm.
3. Con đoán
- “Nghe đầu các từ nhóm 🟠 an: ant, egg, apple, insect, octopus. Chúng bắt đầu giống nhau thế nào?”
- “Còn nhóm 🔵 a: cat, pen, sock… bắt đầu bằng âm gì?”
- Gợi ý nếu con chưa đoán ra: đọc chậm, kéo dài âm đầu “aaa-pple”, “eee-gg”.
4. Thử với từ mới
5. Con dùng
- Nhìn quanh nhà, chỉ và nói 3 câu: This is a … / This is an …
- Bố mẹ cố ý nói sai “a apple” – con làm thám tử bắt lỗi!
- Con xếp đúng nhóm là đã hiểu – không cần nói được quy luật bằng lời.
- Sau 2 lần đoán chưa ra thì cho nghe lại một cặp (a cat – an ant) thật chậm; sau 3 lần thì mở quy luật.
- Quy luật dựa vào âm đầu, không phải chữ (sau này: an hour, a unicorn). Bây giờ chưa cần nói điểm này.
- Con lỡ nói “a apple”: chỉ nói lại “an apple” một lần, không giải thích dài.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.