Tuần 3 · Thứ Ba · 45 phút. Âm /h/ dễ với trẻ Việt (giống “h” tiếng Việt). Trọng tâm hôm nay là câu I like cats – có -s số nhiều ở cuối (trẻ Việt hay bỏ). Tuần này từ khó là the.
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn s a t i p n ck e
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /h/
Động tác: Thở hổn hển như vừa chạy xong, tay quạt mặt: h, h, h!
Bố mẹ nói mẫu âm: thở ra nhẹ, không rung cổ, giống “h” tiếng Việt. Đừng nói “hờ”.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- H, h, hot! I am hot!
- Hat, hen, hand. H, h, h!
🎯 Có âm này không?
Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /h/ → bấm 🌬️. Không phải → bấm ❌.
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
🗣️ Nói: I like… / I don’t like… (6 phút)
🗣️ Nghe – nói, nhớ -s cuối
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I like cats.
Con thích mèo. (cat-s, có s)
I like ducks.
Con thích vịt.
I don’t like ants.
Con không thích kiến.
I like dinosaurs!
Con thích khủng long!
Do you like hens? Yes, I do.
Con có thích gà mái không? Có.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🤸 Nghe và làm (h ở đầu)
Bố mẹ bấm nghe (hoặc tự đọc to). Con đứng dậy và làm động tác.
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Giữ âm h đầu và âm cuối.
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
hat
h nhẹ, t cuối
horse
h-or-s, s cuối
house
h-ou-s, s cuối
hand
ha-n-d
head
he-d
hippo
HI-ppo
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Like or don't like?
Chuẩn bị: Tranh/thẻ con vật và đồ ăn con đã biết (khoảng 10 thẻ), 2 hộp.
- Dán chữ 👍 lên một hộp, 👎 lên hộp kia.
- Con rút thẻ, nói “I like cats.” hoặc “I don’t like ants.” rồi bỏ vào hộp tương ứng.
- Nhắc -s: nhiều con → cat<b>s</b>, duck<b>s</b>. Bố mẹ kéo dài -sss để con nghe.
🔍 Thám tử · nâng cao · tùy chọnMột hay nhiều? Nghe âm cuối6 phút
Hoạt động thêm, không bắt buộc. Làm khi con đã quen bài (thường từ 7–8 tuổi) hoặc khi học lại bài lần hai. Con không cần nói được quy luật bằng lời – xếp đúng nhóm là đạt.
1. Nghe và nhìn (chỉ nghe – chưa nhìn chữ)
2. Con tự xếp
Bấm 🔊 nghe, rồi chọn nhóm.
3. Con đoán
- Bấm nghe “cat” rồi “cats”. “Hai từ này khác nhau ở đâu – ở đầu hay ở cuối?”
- “Nhóm Nhiều có tiếng gì nhỏ nhỏ ở cuối?” (con có thể bắt chước: sss / zzz)
- Gợi ý: che hình, chỉ nghe; bố mẹ đọc lại thật chậm, kéo dài phần cuối.
4. Thử với từ mới
5. Con dùng
- Con nói 3 câu về thứ con thích: I like cats. I like ducks. I like apples. – nhớ âm cuối!
- Đếm đồ trong nhà: one cup – two cups.
- Học bằng tai trước: ở bước 1–2 con chỉ thấy hình, chưa thấy chữ.
- Không giải thích -s đọc /s/ hay /z/ (cats – dogs): con chỉ cần nghe và nói có âm cuối. Người Việt (cả người lớn) hay bỏ âm này.
- Con nói “mouses”, “sheeps”: tốt – con đã nắm quy luật. Chỉ nói lại “mice”, “sheep” một lần.
- Bố mẹ đọc lại các từ bằng giọng mình để con nghe thêm một giọng khác giọng máy.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.