Khóa Starters (Pre A1) · Unit 1 · Bài 8 · ~25 phút trên màn hình

Unit 1 – Lesson 8: Robot /r/ – not /z/!

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 3 · Thứ Năm · 45 phút. Âm /r/ tiếng Anh khác “r” tiếng Việt miền Bắc (thường đọc gần “d/z”). Đây là âm khó, đừng mong con nói chuẩn ngay; mục tiêu: con nghe ra khác biệt và cố gắng môi tròn, lưỡi cong.

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn 10 âm

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🔤 Âm mới (6 phút)

r

Âm /r/

Động tác: Hai tay làm robot quay quay, kêu rrr như động cơ.

Bố mẹ nói mẫu âm: môi hơi tròn, đầu lưỡi cong lên phía sau nhưng KHÔNG chạm vòm miệng; không rung lưỡi, không thành “dờ/zờ”. Bắt đầu bằng “u” rất ngắn: (u)red.

Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.

  • Rrr, rrr, the robot runs.
  • Red, rat, rain. Rrr!

🎯 Robot or not? (r hay không?)

Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /r/ → bấm 🤖. Không phải → bấm ❌.

🦖 Feed the dino!

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

🗣️ Nói (4 phút)

🗣️ I like…

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I like red.

    Con thích màu đỏ.

  2. I like robots.

    Con thích người máy.

  3. I don’t like rain.

    Con không thích mưa.

  4. I like red robots!

    Con thích người máy màu đỏ!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

Chỉ cần môi tròn ở đầu từ. Soi gương cùng con.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. red

    (u)re-d: môi tròn đầu từ

  2. rabbit

    RA-bbit

  3. rain

    r-ai-n

  4. robot

    RO-bot

  5. rice

    r-ai-s, s cuối

  6. ruler

    RU-ler

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Robot says

Chuẩn bị: Không cần đồ dùng.

  1. Bố mẹ làm robot ra lệnh: “Robot says: run! / stop! / sit!” – con làm theo.
  2. Đổi vai: con làm robot ra lệnh, nói rrr trước mỗi lệnh.
  3. Kết thúc: con nói 3 câu “I like…” về đồ chơi của mình.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters