Khóa Starters (Pre A1) · Unit 2 · Bài 2 · ~25 phút trên màn hình

Unit 2 – Lesson 2: On-Off /o/

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 5 · Thứ Năm · 45 phút. Âm /o/ ngắn (on, hot) – giống “o” tiếng Việt nhưng ngắn và gọn. Nhiều từ có thể ghép rồi: not, hot, top, dog, pot.

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🔤 Âm mới (5 phút)

o

Âm /ɒ/

Động tác: Bật – tắt công tắc đèn: on, off! o, o, o!

Bố mẹ nói mẫu âm: miệng tròn, mở vừa, âm ngắn như “o” trong “con” nhưng không kéo dài.

Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.

  • O, o, on and off!
  • Dog, pot, top. O, o, o!

🧩 Ghép âm thành từ

Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.

🦖 Feed the dino!

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

🗣️ Nói (4 phút)

🗣️ Can you…?

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Can you hop?

    Con nhảy lò cò được không?

  2. Yes, I can.

    Được.

  3. Can a dog swim?

    Chó bơi được không?

  4. Yes, it can.

    Được.

  5. Can a rock run? No, it can’t!

    Hòn đá chạy được không? Không!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

box có hai âm cuối k-s; socks có ck rồi s.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. dog

    do-g, o ngắn

  2. frog

    fr-o-g

  3. box

    bo-ks: hai âm cuối

  4. clock

    cl-o-ck

  5. socks

    so-ck-s

  6. octopus

    OC-to-pus

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: On or off?

Chuẩn bị: Hộp, đồ chơi nhỏ.

  1. Bố mẹ đặt đồ chơi lên/không lên hộp. Con nói “on!” hoặc “not on!”.
  2. Đọc thẻ: hot, pot, top, dog – con đặt thẻ lên hộp.
  3. Con hỏi bố mẹ 3 câu “Can you…?”.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters