Khóa Starters (Pre A1) · Unit 2 · Bài 3 · ~35 phút trên màn hình

Unit 2 – Lesson 3: Up /u/ and the Book "Dig, Dog, Dig!"

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 5 · Thứ Bảy · 60 phút. Âm /u/ trong up giống “â/ă” tiếng Việt, ngắn – không đọc “u”. Từ khó: go (“gâu” nhẹ) và into.

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🔤 Âm mới (5 phút)

u

Âm /ʌ/

Động tác: Mở ô, đẩy lên cao: u, u, up!

Bố mẹ nói mẫu âm: giống “â” trong “cân”, miệng mở vừa, ngắn. Không tròn môi như “u” tiếng Việt.

Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.

  • U, u, up! Umbrella up!
  • Sun, cup, duck. U, u, u!

🎯 Up sound? (cup hay cap?)

Nghe từ. Bắt đầu bằng âm /u/ → bấm ☂️. Không phải → bấm ❌.

🦖 Feed the dino!

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

⭐ Từ khó: go, into (2 phút)

Viết go và into. Chơi “Go!” – bố mẹ giơ thẻ go thì con chạy, giơ thẻ khác thì đứng yên.

📖 Sách nhỏ: Dig, Dog, Dig! (8 phút)

Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.

  1. A dog is in the sun.
  2. Dig, dog, dig! Dig in the mud.
  3. Up pops a red cup!
  4. Dig, dog, dig! Up pops a nut.
  5. Can the dog get a bone? No!
  6. The dog runs into the pond. Splash! Go, dog, go!

🗣️ Nghe lại và đọc theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. A dog is in the sun.

    🐶 Một con chó nằm dưới nắng.

  2. Dig, dog, dig! Dig in the mud.

    🐶 Đào đi chó, đào đi! Đào trong bùn.

  3. Up pops a red cup!

    🥤 Một cái cốc đỏ nhô lên!

  4. Dig, dog, dig! Up pops a nut.

    🥜 Đào nữa! Một hạt lạc nhô lên.

  5. Can the dog get a bone? No!

    🦴 Chó có tìm được xương không? Không!

  6. The dog runs into the pond. Splash! Go, dog, go!

    💦 Con chó chạy xuống ao. Tõm! Chạy đi chó!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Hỏi con: “Where does the dog dig?” (in the mud) · “What pops up?” (a cup, a nut) · “Does the dog get a bone?”

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

Âm /u/ như “â”, và âm cuối s, p, g.

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. duck

    đâ-k, k cuối

  2. bus

    bâ-s, s cuối

  3. sun

    sâ-n

  4. cup

    câ-p, p cuối

  5. umbrella

    um-BREL-la

  6. bug

    bâ-g

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Treasure dig

Chuẩn bị: Một khay gạo hoặc cát, 6 đồ vật nhỏ, thẻ từ.

  1. Giấu đồ vật và thẻ từ (cup, nut, sun, mud, dog, pot) trong khay.
  2. Con “đào”, lấy ra thẻ, đọc to: “I got a cup!”.
  3. Đọc lại sách cho mẹ nghe.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters