Tuần 15 · Thứ Năm · 45 phút. ar /ɑː/: “a” dài, miệng mở to, lưỡi nằm thấp. Theo giọng Anh – Anh không uốn lưỡi (car ≈ “ca” dài). Phân biệt với /æ/ ngắn trong cat.
👋 Khởi động (3 phút)
🃏 Ôn âm bằng thẻ
Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.
🔤 Âm mới (5 phút)
Âm /ɑː/
Động tác: Há to miệng như bác sĩ khám họng: aaah!
Bố mẹ nói mẫu âm: miệng mở to, lưỡi thấp, kéo dài: “a” dài. Giọng Anh – Anh không đọc r; giọng Mỹ có uốn lưỡi nhẹ.
Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.
- Ar, ar, a star in the dark!
- Car, park, farm. Ar!
↔️ Ngắn hay dài? (4 phút)
🗣️ a ngắn – ar dài
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
cat – cart
mèo – xe đẩy
hat – heart
mũ – trái tim
pack – park
gói – công viên
ham – harm
giăm bông – làm hại
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
🧩 Ghép âm – ar là một ô
Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.
🦖 Feed the dino!
Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.
🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)
Âm a dài – miệng mở to.
🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
car
c-ar: a dài
star
st-ar
garden
GAR-den
banana
ba-NA-na
arm
ar-m
scarf
sc-ar-f
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📵 Không màn hình: Star hunt
Chuẩn bị: Ngôi sao giấy (5–6 cái), đèn pin.
- Tắt đèn (phòng tối – “dark”), giấu các ngôi sao giấy.
- Con cầm đèn pin tìm, mỗi lần thấy hô: “A star!”
- Mỗi ngôi sao viết một từ ar – tìm được thì đọc.
✅ Tự kiểm tra cuối buổi
Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.