Khóa Starters (Pre A1) · Unit 4 · Bài 9 · ~35 phút trên màn hình

Unit 4 – Lesson 9: Her /er/ and the Book "Star Farm"

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 15 · Thứ Bảy · 60 phút. er: trong từ ngắn có nhấn (her, fern) đọc /ɜː/ – gần “ơ” dài; ở cuối từ dài (sister, dinner) đọc /ə/ – “ơ” rất nhẹ, không nhấn. Không uốn lưỡi. Từ khó: where (“we-ơ”), one (“wăn”).

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

🔤 Âm mới (5 phút)

er

Âm /ɜː/

Động tác: Hai tay ôm má, nói “er” như đang nghĩ: errr…

Bố mẹ nói mẫu âm: giống “ơ” tiếng Việt nhưng dài, môi thả lỏng, không uốn lưỡi (giọng Anh – Anh). Ở cuối từ dài (sister) đọc rất nhẹ và ngắn.

Âm mẫu tạo bằng giọng máy Kokoro-82M (giấy phép Apache 2.0), cắt từ trong từ và đã được giáo viên nghe duyệt.

  • Er, er, her fern is green!
  • Her, fern, term. Er!

🧩 Ghép âm – er là một ô; từ dài ghép theo phần

Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.

⭐ Từ khó: where, one (2 phút)

Viết where, one. “One” đọc “wăn” dù viết bằng chữ o.

📖 Sách nhỏ: Star Farm (8 phút)

Con tự đọc trước, chỉ tay dưới từng từ. Từ khó: bố mẹ chỉ vào từng chữ để con nói âm rồi ghép. Đọc xong mới bấm nghe để so.

  1. Where is Star Farm? It is next to the park.
  2. The farmer has one big red barn.
  3. Her ducks quack in the dark.
  4. “Quick! Get the ducks in!” said the farmer.
  5. My sister and I run with a torch.
  6. We get them in. Then we have dinner. The end.

🗣️ Nghe lại và đọc theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Where is Star Farm? It is next to the park.

    🚜 Trang trại Ngôi Sao ở đâu? Nó ở cạnh công viên.

  2. The farmer has one big red barn.

    🏠 Bác nông dân có một nhà kho to màu đỏ.

  3. Her ducks quack in the dark.

    🦆 Đàn vịt của bác kêu quác quác trong bóng tối.

  4. “Quick! Get the ducks in!” said the farmer.

    ⚡ “Nhanh lên! Lùa vịt vào!” bác nông dân nói.

  5. My sister and I run with a torch.

    🔦 Chị tớ và tớ chạy với cây đèn pin.

  6. We get them in. Then we have dinner. The end.

    🍽️ Chúng tớ lùa được vịt vào. Rồi chúng tớ ăn tối. Hết.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Hỏi con: “Where is Star Farm?” (next to the park) · “How many barns?” (one) · “What do we have at the end?” (dinner)

🃏 Sửa thẻ cũ (5 phút)

er nhẹ cuối từ dài, và âm ơ dài (bird, girl – viết ir nhưng đọc giống er).

🗣️ Nghe – nói lại – ghi âm, so với bản cũ

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. sister

    SIS-ter: er nhẹ

  2. teacher

    TEA-cher

  3. tiger

    TI-ger

  4. flower

    FLOW-er

  5. bird

    b-ir-d: ơ dài

  6. girl

    g-ir-l: ơ dài + l

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Farm show

Chuẩn bị: Đồ chơi con vật, hộp làm chuồng, đèn pin.

  1. Dựng trang trại trên sàn: barn (hộp), park, ducks.
  2. Kể lại truyện bằng đồ chơi; con đóng vai farmer nói “Quick!”
  3. Hỏi “Where is the duck?” – con trả lời bằng next to / behind.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters