Khóa Starters (Pre A1) · Unit 4 · Bài 10 · ~25 phút trên màn hình

Unit 4 – Lesson 10: Two-Part Words: rab-bit, pic-nic, sun-set

🎯 Mục tiêu bài học

Tuần 16 · Thứ Ba · 45 phút. Con đã ghép được từ 1 âm tiết. Hôm nay đọc từ 2 âm tiết: đọc từng phần rồi nối lại. Vỗ tay theo âm tiết, nhấn phần đầu (RAB-bit).

👋 Khởi động (3 phút)

🃏 Ôn âm bằng thẻ

Con nói âm (không nói tên chữ) và làm động tác. Bố mẹ bấm Đúng hoặc Chưa.

👏 Vỗ tay âm tiết (4 phút)

🗣️ Nghe, vỗ tay 2 lần, nói lại

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. rab-bit

    con thỏ

  2. pic-nic

    dã ngoại

  3. sun-set

    hoàng hôn

  4. kit-ten

    mèo con

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

🧩 Đọc từng phần (8 phút)

🧩 Ghép theo phần – mỗi ô là một âm tiết

Chạm từng chữ và nói âm của chữ đó. Nói nhanh dần, âm đầu to hơn một chút. Rồi bấm Kiểm tra.

🦖 Feed the dino!

Con đọc từ to. Đúng → bấm 🦖. Chưa đúng → bấm ↻, từ đó quay lại cuối hàng. Chỉ bấm 🔊 sau khi con đã thử đọc.

🗣️ Nói (4 phút)

🗣️ Rủ đi dã ngoại

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Let’s have a picnic in the garden!

    Mình đi dã ngoại trong vườn nhé!

  2. Can I have a hotdog, please?

    Cho con xin một cái bánh mì xúc xích.

  3. Look! A rabbit next to the tree!

    Nhìn kìa! Một con thỏ cạnh cái cây!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📵 Không màn hình: Picnic mat

Chuẩn bị: Khăn trải, đồ ăn nhẹ, đồ chơi.

  1. Trải khăn làm picnic trong phòng.
  2. Mỗi món mang ra, con đọc nhãn (bố mẹ viết sẵn): hotdog, pumpkin…
  3. Kết thúc: “Let’s pack up!” – cùng dọn.

✅ Tự kiểm tra cuối buổi

Ô đã tích chỉ lưu trên máy này.

← Về khóa Starters